peacekeeping operation
United Nations soldiers conduct a peacekeeping operation in a post-conflict zone.
Định nghĩa
Danh từ: Hoạt động gìn giữ hòa bình do các lực lượng quân sự thực hiện (đặc biệt khi lực lượng quân sự quốc tế thi hành một lệnh ngừng bắn giữa các nhóm hoặc quốc gia thù địch).
Ví dụ sử dụng
- (Liên Hợp Quốc đã triển khai một hoạt động gìn giữ hòa bình đến khu vực xung đột.)
- (Sự thành công của hoạt động gìn giữ hòa bình phụ thuộc vào sự hợp tác từ tất cả các bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to launch a peacekeeping operation": khởi động một hoạt động gìn giữ hòa bình.
- The Security Council voted to launch a peacekeeping operation in the region. (Hội đồng Bảo an đã bỏ phiếu để khởi động một hoạt động gìn giữ hòa bình trong khu vực.)
- "to withdraw from a peacekeeping operation": rút khỏi một hoạt động gìn giữ hòa bình.
- The country decided to withdraw its troops from the peacekeeping operation. (Quốc gia đó đã quyết định rút quân khỏi hoạt động gìn giữ hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Peacekeeping (danh từ): việc gìn giữ hòa bình (khái niệm chung).
- Peacekeeping is a crucial role of the United Nations. (Gìn giữ hòa bình là một vai trò quan trọng của Liên Hợp Quốc.)
- Peacekeeper (danh từ): người lính gìn giữ hòa bình.
- The peacekeepers were welcomed by the local population. (Những người lính gìn giữ hòa bình được người dân địa phương chào đón.)
Từ đồng nghĩa
- Mission de maintien de la paix (tiếng Pháp, thường dùng trong văn bản quốc tế): sứ mệnh gìn giữ hòa bình.
- Intervention militaire pacifique: can thiệp quân sự hòa bình (nhấn mạnh tính chất hòa bình của hoạt động).
Các cụm từ liên quan
- Peacekeeping force: lực lượng gìn giữ hòa bình.
- A multinational peacekeeping force was established to monitor the ceasefire. (Một lực lượng gìn giữ hòa bình đa quốc gia được thành lập để giám sát lệnh ngừng bắn.)
- Peacekeeping mission: sứ mệnh gìn giữ hòa bình.
- The peacekeeping mission lasted for five years. (Sứ mệnh gìn giữ hòa bình kéo dài năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep the peace": duy trì hòa bình.
- The soldiers were sent to keep the peace in the troubled region. (Những người lính được cử đến để duy trì hòa bình trong khu vực bất ổn.)